Hotline: 09.1883.0168 09.1794.1066

Arrow
Arrow
Arrow
Arrow
Slider
XE NÂNG DẦU 2.0T-3.5T


XE NÂNG DẦU 2.0T-3.5T

Chi tiết sản phẩm

CÁC THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA NHÀ SẢN XUẤT
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
Nhà sản xuất ANHUI HELI CO., LTD
Model CPC20 CPCD20 CPC25 CPCD25 CPC30 CPCD30 CPC35 CPCD35 CPCD38
Loại năng lượng Dầu
Sức nâng kg 2000 2500 3000 3500 3800
Trung tâm tải mm 500
Phương thức hoạt động Ngồi lái
KÍCH THƯỚC
Tổng chiều cao nâng cao nhất h3 mm 3000 3000 3000 3000 3000
Tổng chiều cao cột nâng h1 mm 1995 1995 2070 2180
Tổng chiều cao càng nâng h4 mm 4030 4030 4262 4262
Tổng nâng tự do h2 mm 170 170 160 170 150
Tổng chiều cao  h6 mm 2070 2070 2090 2090 2195
Khoảng cách nhỏ nhất với nền nhà m1 mm 110 110 135 135
khoảng cách mặt ghế đến nóc xe h7 mm 1000
Chiều cao kéo nối h5 mm 290 290 310 310
Chiều cao càng nâng đến đỉnh cột nâng h8 mm 995 995 1227 1222
Tổng chiều dài (L1/L2) mm 3422/2502 3646/2576 3752/2682 3763/2693 3954/2884
Khoảng cách trục L5 mm 1600 1600 1700 1700 1900
Nhô ra trước X mm 477 477 479 498 498
Nhô ra sau L4 mm 420 494 495 495 495
Tổng chiều rộng B mm 1170 1170 1225 1225
khoảng cách bánh xe (trước / sau) (S/P) mm 970/970 970/970 1000/970 1000/970 1000/970
khoảng cách càng nâng (to / nhỏ) R mm 1030/244 1030/244 1060/250 1060/250
Bán kính ngoài (quay xe) tối thiểu V mm 2170 2240 2400 2420
Bán kính trong (quay xe) tối thiểu Wa mm 160 160 200 200
Khoảng cách tối thiểu đường đi Ra mm 2200 2200 2380 2400
Độ nghiêng cột nâng α/β % 6° / 12°
Kích thước càng nâng a x b x c mm 920x122x40 1070x122x40 1070x125x45 1070x125x50 1070x125x50
TÍNH NĂNG
Tốc độ di chuyển (đầy tải / không tải) Km/h 17/19 17/19 18/19 19/19
Tốc độ nâng lên  (đầy tải / không tải) mm/s 530/550 530/550 440/480 330/370
Tốc độ hạ xuống  (đầy tải / không tải) mm/s 450/550 450/550 450/500 350/400
Lực kéo tối đa  (đầy tải / không tải) kN 20/15 21/15 20/15.2 21/15.2 20/16 21/16 20/16.3 21/16.3
Lực leo dốc  (đầy tải / không tải) % 21/20 27/20 18/20 23/20 20/20 20/20 15/20 10.5/20
TRỌNG LƯỢNG
Tổng trọng lượng kg 3320 3680 4270 4700 4850
Trọng lượng đầy tải (trước / sau) kg 4788/532 5562/618 6543/727 7380/820
Trọng lượng không tải (trước / sau) kg 1328/1992 1472/2208 1708/2562 1880/2820
BÁNH XE
Số lượng bánh xe ( trước / sau ) 2X/2
Loại bánh xe Bánh xe đặc ruột
Kích thước bánh xe 7.00-12- /6.00-9  28x9-15 /6.50-10 
Bộ phận vận hành Hydraulic-Foot Pedal / 液压-踏板式
Bộ phận thắng Mechanical-Hand Lever / 机械-手动式
ĐỘNG CƠ TRUYỀN TẢI
Bình điện (Điện áp / Công suất) V/Ah 12/80 12/80
Động cơ Mitsubisi S4S 德国 -- 道依茨.大柴CA498-97
Công suất động cơ kW/rpm 35.3KW/2250rpm 45KW/2500rpm
Động cơ mô men xoắn Nm/rpm 177Nm/1700rpm 170~180Nm/1600~1800rpm
Xi lanh động cơ (số xít) 4-94 4-98
Dung tích L 120mm/3.331 L 105/3.168 L
Hộp biến số bánh răng (phía trước / sau) Tự động / số sàn

 

CÁC THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA NHÀ SẢN XUẤT
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
Nhà sản xuất ANHUI HELI CO., LTD
Model CPC20 CPCD20 CPC25 CPCD25 CPC30 CPCD30 CPC35 CPCD35 CPCD38
Loại năng lượng Dầu
Sức nâng kg 2000 2500 3000 3500 3800
Trung tâm tải mm 500
Phương thức hoạt động Ngồi lái
KÍCH THƯỚC
Tổng chiều cao nâng cao nhất h3 mm 3000 3000 3000 3000 3000
Tổng chiều cao cột nâng h1 mm 1995 1995 2070 2180
Tổng chiều cao càng nâng h4 mm 4030 4030 4262 4262
Tổng nâng tự do h2 mm 170 170 160 170 150
Tổng chiều cao  h6 mm 2070 2070 2090 2090 2195
Khoảng cách nhỏ nhất với nền nhà m1 mm 110 110 135 135
khoảng cách mặt ghế đến nóc xe h7 mm 1000
Chiều cao kéo nối h5 mm 290 290 310 310
Chiều cao càng nâng đến đỉnh cột nâng h8 mm 995 995 1227 1222
Tổng chiều dài (L1/L2) mm 3422/2502 3646/2576 3752/2682 3763/2693 3954/2884
Khoảng cách trục L5 mm 1600 1600 1700 1700 1900
Nhô ra trước X mm 477 477 479 498 498
Nhô ra sau L4 mm 420 494 495 495 495
Tổng chiều rộng B mm 1170 1170 1225 1225
khoảng cách bánh xe (trước / sau) (S/P) mm 970/970 970/970 1000/970 1000/970 1000/970
khoảng cách càng nâng (to / nhỏ) R mm 1030/244 1030/244 1060/250 1060/250
Bán kính ngoài (quay xe) tối thiểu V mm 2170 2240 2400 2420
Bán kính trong (quay xe) tối thiểu Wa mm 160 160 200 200
Khoảng cách tối thiểu đường đi Ra mm 2200 2200 2380 2400
Độ nghiêng cột nâng α/β % 6° / 12°
Kích thước càng nâng a x b x c mm 920x122x40 1070x122x40 1070x125x45 1070x125x50 1070x125x50
TÍNH NĂNG
Tốc độ di chuyển (đầy tải / không tải) Km/h 17/19 17/19 18/19 19/19
Tốc độ nâng lên  (đầy tải / không tải) mm/s 530/550 530/550 440/480 330/370
Tốc độ hạ xuống  (đầy tải / không tải) mm/s 450/550 450/550 450/500 350/400
Lực kéo tối đa  (đầy tải / không tải) kN 20/15 21/15 20/15.2 21/15.2 20/16 21/16 20/16.3 21/16.3
Lực leo dốc  (đầy tải / không tải) % 21/20 27/20 18/20 23/20 20/20 20/20 15/20 10.5/20
TRỌNG LƯỢNG
Tổng trọng lượng kg 3320 3680 4270 4700 4850
Trọng lượng đầy tải (trước / sau) kg 4788/532 5562/618 6543/727 7380/820
Trọng lượng không tải (trước / sau) kg 1328/1992 1472/2208 1708/2562 1880/2820
BÁNH XE
Số lượng bánh xe ( trước / sau ) 2X/2
Loại bánh xe Bánh xe đặc ruột
Kích thước bánh xe 7.00-12- /6.00-9  28x9-15 /6.50-10 
Bộ phận vận hành Hydraulic-Foot Pedal / 液压-踏板式
Bộ phận thắng Mechanical-Hand Lever / 机械-手动式
ĐỘNG CƠ TRUYỀN TẢI
Bình điện (Điện áp / Công suất) V/Ah 12/80 12/80
Động cơ Mitsubisi S4S 德国 -- 道依茨.大柴CA498-97
Công suất động cơ kW/rpm 35.3KW/2250rpm 45KW/2500rpm
Động cơ mô men xoắn Nm/rpm 177Nm/1700rpm 170~180Nm/1600~1800rpm
Xi lanh động cơ (số xít) 4-94 4-98
Dung tích L 120mm/3.331 L 105/3.168 L
Hộp biến số bánh răng (phía trước / sau) Tự động / số sàn

GỬI YÊU CẦU MUA HÀNG

1000 characters left