Hotline: 09.1883.0168 09.1794.1066

Arrow
Arrow
Arrow
Arrow
Slider
XE NÂNG ĐIỆN 3.0T-3.5T AC


XE NÂNG ĐIỆN 3.0T-3.5T AC

Chi tiết sản phẩm

 

Đặc tính
Nhà sản xuất 安徽合力
Model CPD30 CPD35
Số cấu hình GC1/GC2 GC1P/GD2
Sức nâng Q KG 3000 3000
Trọng tâm nâng C mm 500 500
Phương thức hoạt động 蓄电池/Battery
Phương thứclái 座式/Seated
Khoảng cách trục y mm 1685 1685
Bánh xe
Loại bánh xe ( trước sau ) Bánh xe đặc ruột
Số lượng bánh xe 2/2 2/2
Truc truớc b10 mm 1000 1000
Truc sau b11 mm 950 950
Bánh trước 28×9-15-12PR 28×9-15
Bánh sau 18×7-8-14PR 18×7-8
Kích thước
Khoảng cách tải x mm 485 490
Độ nghiêng cột nâng, trước sau ɑ/β        (°)    6/10 6/10
Độ cao tĩnh của cột nâng h1 mm 2075 2180
Độ cao nâng tự do h2 mm 145 150
Độ cao nâng cao nhất h3 mm 3000 3000
Độ cao cao nhất khi làm việc h4 mm 4182 4177
Độ cao đỉnh giá h6 mm 2215 2215
kích thước càng nâng s/e/l mm 45x125x1070 50x125x1070
Giá càng nâng ISO 2328 3A 3A
Chiều dài xe ( ko càng nâng ) L2 mm 2485 2550
Chiều rộng xe b1 mm 1225 1225
Bán kính quay xe Wa mm 2210 2270
Khoảng cách cột nâng và mặt đất m1 mm 135 135
Khoảng cách trục trọng tâm và mặt đất m2 mm 150 150
Khoảng cách tối thiểu đường đi khi nâng hàng Ast mm 3965 4030
Khoảng cách tối thiểu đường đi khi nâng hàng Ast mm 4095 4160
Tính năng
Tốc độ di chuyển (đầy tải / không tải) km h 15.0/15.5 14.5/15.0
Tốc độ nâng lên  (đầy tải / không tải) mm s 280/450 250/440
Tốc độ nâng lên  (đầy tải / không tải) mm s 340/460 325/450
Tốc độ hạ xuống mm s 500 500
Lực leo dốc  (đầy tải) % 15 12
Lực kéo tối đa  (đầy tải) N 15600 17500
Tăng tốc 10m  (đầy tải / không tải) s 5.0/4.7 5.2/4.9
Trọng lượng
Tổng trọng lượng ( gồm / ko gồm bình điện) kg 4810/3230 5500/3920
Trọng lượng đầy tải (trước / sau) kg 2320/2490 2640/2860
Trọng lượng không tải (trước / sau) kg 7055/755 8145/855
Bình điện
Bình điện  V/Ah 80/480 80/480
Trọng lượng bình điện kg 1580 1580
Kích thước bình điện 43536A 43536A
Động cơ và bộ điều khiển
Drive motor power-60 minutes kW 16.6(AC)
Nâng công suất động cơ-15 phút kW 13.0(DC)
Nâng công suất động cơ-15 phút kW 13.5(AC)
Chế độ động cơ điều khiển MOSFET/AC     MOS/交流
Pump motor Control Method MOSFET/DC     MOS/直流
Pump motor Control Method MOSFET/AC     MOS/交流
Phanh dịch vụ / phanh đỗ xe  Hydraulic/Mechanial
Relief Pressure Mpa 21 21

GỬI YÊU CẦU MUA HÀNG

1000 characters left

Sản phẩm khác